Reservoir operations · hourly routing
Vận hành hồ chứa
Mô phỏng cân bằng nước, vùng vận hành và xả tràn.
Simulation output
Diễn biến hồ chứa
Mực nước và lưu lượng
Bảng H–A–S từ DEM
Chưa lập bảng| H (m) | A (km²) | S (10⁶ m³) |
|---|---|---|
| Lập H–A–S từ DEM Sông Hồng để nội suy dung tích | ||
Biểu đồ quan hệ H–A–S
A (km²) S (10⁶ m³)
Bảng điều hành
—
| Giờ | Ngày tháng năm | Inflow | Mực nước | S (10⁶ m³) | Xả qua đập | Xả qua tuabin | Tràn | Tổng xả | P (MW) | Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mô phỏng để xem kết quả | ||||||||||